Giá nông sản thế giới ngày 08/10/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

2008

2065

2008

2024

2010

Mar"19

2035

2085

2033

2048

2034

May"19

2053

2101

2053

2065

2053

Jul"19

2074

2121

2074

2083

2074

Sep"19

2092

2136

2092

2101

2093

Dec"19

2126

2156

2120

2121

2114

Mar"20

2149

2150

2134

2134

2129

May"20

-

2142

2142

2142

2139

Jul"20

-

2155

2155

2155

2152

Sep"20

-

2166

2166

2166

2163

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

106,95

109,40

106,75

108,95

106,95

Mar"19

110,55

112,80

110,20

112,40

110,40

May"19

112,90

115,20

112,70

114,85

112,80

Jul"19

115,10

117,55

115,10

117,20

115,20

Sep"19

117,35

119,80

117,35

119,55

117,50

Dec"19

120,80

123,20

120,80

122,90

120,85

Mar"20

124,05

126,40

124,05

126,15

124,05

May"20

127,65

128,50

127,50

128,25

126,10

Jul"20

129,40

130,35

129,30

130,05

127,80

Sep"20

131,10

132,20

131,00

131,80

129,45

Dec"20

133,70

135,00

133,60

134,60

132,00

Mar"21

136,55

137,80

136,55

137,35

134,65

May"21

-

139,20

139,20

139,20

136,50

Jul"21

-

141,00

141,00

141,00

138,30

Sep"21

-

142,70

142,70

142,70

140,35

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

-

-

-

76,49 *

76,49

Dec"18

76,39

76,58

76,17

76,44

76,10

Mar"19

77,38

77,52

77,24

77,43

77,14

May"19

78,19

78,30

78,10

78,24

77,95

Jul"19

78,94

79,03

78,85

79,01

78,71

Oct"19

-

-

-

76,14 *

76,14

Dec"19

75,98

75,98

75,84

75,86

75,75

Mar"20

-

-

-

76,56 *

76,56

May"20

-

-

-

77,07 *

77,07

Jul"20

-

-

-

77,31 *

77,31

Oct"20

-

-

-

74,93 *

74,93

Dec"20

-

-

-

73,85 *

73,85

Mar"21

-

-

-

73,98 *

73,98

May"21

-

-

-

74,60 *

74,60

Jul"21

-

-

-

74,19 *

74,19

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

12,33

12,70

12,32

12,63

12,33

May"19

12,47

12,80

12,46

12,75

12,47

Jul"19

12,60

12,88

12,58

12,85

12,61

Oct"19

12,85

13,13

12,85

13,10

12,89

Mar"20

13,41

13,69

13,41

13,66

13,47

May"20

13,46

13,68

13,46

13,66

13,52

Jul"20

13,52

13,68

13,52

13,66

13,56

Oct"20

13,72

13,83

13,71

13,81

13,72

Mar"21

14,05

14,15

14,05

14,12

14,04

May"21

-

14,08

14,08

14,08

13,99

Jul"21

-

14,12

14,12

14,12

14,04

 

Nguồn: vinanet.vn