Giá nông sản thế giới ngày 10/10/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

2094

2128

2075

2119

2086

Mar"19

2120

2152

2103

2143

2109

May"19

2132

2163

2118

2155

2122

Jul"19

2145

2174

2130

2166

2135

Sep"19

2158

2184

2156

2177

2148

Dec"19

2175

2199

2171

2193

2164

Mar"20

2187

2209

2180

2204

2176

May"20

2205

2209

2205

2209

2183

Jul"20

-

2219

2219

2219

2195

Sep"20

-

2228

2228

2228

2204

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

111,95

113,40

110,95

113,15

111,85

Mar"19

115,50

116,90

114,50

116,70

115,35

May"19

117,70

119,30

117,00

119,15

117,80

Jul"19

120,25

121,70

119,35

121,50

120,15

Sep"19

122,55

124,00

121,70

123,80

122,45

Dec"19

125,80

127,35

125,15

127,15

125,85

Mar"20

129,30

130,40

128,90

130,40

129,10

May"20

131,40

132,45

131,40

132,45

131,15

Jul"20

133,20

134,20

133,20

134,20

132,95

Sep"20

134,95

135,95

134,95

135,95

134,70

Dec"20

137,70

138,65

137,70

138,65

137,40

Mar"21

140,40

141,30

140,40

141,30

140,00

May"21

142,35

143,15

142,35

143,15

141,85

Jul"21

144,25

144,95

144,25

144,95

143,65

Sep"21

146,55

146,55

146,55

146,55

145,75

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

-

-

-

77,40 *

77,40

Dec"18

77,01

77,21

76,58

76,93

77,01

Mar"19

78,23

78,23

77,60

77,86

78,07

May"19

78,97

79,00

78,43

78,43

78,89

Jul"19

79,61

79,64

79,10

79,10

79,54

Oct"19

-

-

-

77,05 *

77,05

Dec"19

75,65

75,85

75,65

75,85

75,97

Mar"20

-

-

-

76,73 *

76,73

May"20

-

-

-

77,18 *

77,18

Jul"20

-

-

-

77,50 *

77,50

Oct"20

-

-

-

74,92 *

74,92

Dec"20

-

-

-

74,02 *

74,02

Mar"21

-

-

-

74,15 *

74,15

May"21

-

-

-

74,77 *

74,77

Jul"21

-

-

-

74,36 *

74,36

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

12,94

12,99

12,73

12,97

12,94

May"19

13,05

13,13

12,89

13,13

13,07

Jul"19

13,17

13,26

13,02

13,24

13,17

Oct"19

13,32

13,49

13,26

13,46

13,39

Mar"20

13,89

14,05

13,83

14,02

13,94

May"20

13,81

14,06

13,81

14,02

13,92

Jul"20

13,88

14,05

13,84

14,02

13,90

Oct"20

14,00

14,18

13,98

14,17

14,03

Mar"21

14,34

14,47

14,33

14,47

14,32

May"21

-

14,40

14,40

14,40

14,24

Jul"21

-

14,38

14,38

14,38

14,23

 

Nguồn: vinanet.vn