Giá nông sản thế giới ngày 11/10/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

2116

2131

2074

2088

2119

Mar"19

2140

2155

2101

2115

2143

May"19

2155

2166

2117

2127

2155

Jul"19

2167

2177

2128

2136

2166

Sep"19

2181

2181

2137

2150

2177

Dec"19

2197

2200

2150

2161

2193

Mar"20

2170

2181

2170

2172

2204

May"20

2188

2188

2178

2178

2209

Jul"20

-

2188

2188

2188

2219

Sep"20

-

2197

2197

2197

2228

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

113,65

114,20

111,05

111,90

113,15

Mar"19

117,00

117,65

114,60

115,50

116,70

May"19

119,45

120,10

117,05

117,95

119,15

Jul"19

121,85

122,40

119,40

120,25

121,50

Sep"19

124,35

124,60

121,70

122,55

123,80

Dec"19

127,70

127,85

125,25

125,90

127,15

Mar"20

130,60

130,85

128,55

129,15

130,40

May"20

132,55

132,55

130,60

131,20

132,45

Jul"20

134,20

134,20

132,35

132,95

134,20

Sep"20

135,75

135,90

134,10

134,70

135,95

Dec"20

138,45

138,60

136,75

137,35

138,65

Mar"21

-

140,00

140,00

140,00

141,30

May"21

-

141,85

141,85

141,85

143,15

Jul"21

-

143,65

143,65

143,65

144,95

Sep"21

-

145,75

145,75

145,75

146,55

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

76,87

77,14

76,80

77,09

76,80

Mar"19

78,06

78,33

78,06

78,30

78,04

May"19

78,94

79,08

78,94

79,08

78,86

Jul"19

79,55

79,69

79,55

79,69

79,52

Oct"19

-

-

-

76,93 *

76,93

Dec"19

-

-

-

76,00 *

76,00

Mar"20

-

-

-

76,74 *

76,74

May"20

-

-

-

77,19 *

77,19

Jul"20

-

-

-

77,51 *

77,51

Oct"20

-

-

-

74,68 *

74,68

Dec"20

-

-

-

74,09 *

74,09

Mar"21

-

-

-

74,22 *

74,22

May"21

-

-

-

74,84 *

74,84

Jul"21

-

-

-

74,43 *

74,43

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

12,92

13,14

12,62

12,85

12,97

May"19

13,09

13,27

12,78

13,01

13,13

Jul"19

13,18

13,36

12,89

13,12

13,24

Oct"19

13,39

13,56

13,14

13,35

13,46

Mar"20

13,90

14,12

13,75

13,93

14,02

May"20

13,92

14,05

13,76

13,93

14,02

Jul"20

13,95

14,05

13,87

13,93

14,02

Oct"20

14,09

14,17

14,00

14,05

14,17

Mar"21

14,38

14,38

14,30

14,34

14,47

May"21

-

14,27

14,27

14,27

14,40

Jul"21

-

14,25

14,25

14,25

14,38

 

Nguồn: vinanet.vn